rosemary
hương thảo
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thảo mộc thơm dùng trong nấu ăn và làm nước hoa.
"Add a sprig of rosemary to the roast chicken."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Add a sprig of rosemary to the roast chicken for flavor.
Thêm một nhánh hương thảo vào gà quay để tăng hương vị.
The garden smelled wonderfully of lavender and rosemary.
Khu vườn có mùi oải hương và hương thảo tuyệt vời.
She dried the rosemary to preserve its potent aroma.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rosemary - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rosemary
rosemary phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc rosemary.
rosemary có nghĩa là gì?
rosemary có nghĩa là "hương thảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rosemary thuộc cấp độ nào?
rosemary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rosemary không?
Ví dụ: "Add a sprig of rosemary to the roast chicken for flavor." — mang nghĩa "hương thảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
