Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rookie - tân binh

rookie

/ˈɹʊki/

Cơ bản

tân binh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người mới vào nghề hoặc mới tham gia một lĩnh vực, đặc biệt là trong thể thao hoặc quân đội.

    "The rookie impressed everyone with his skills."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The rookie quarterback threw a touchdown on his first play.

Tân binh tiền vệ đã ném một quả touchdown trong lượt chơi đầu tiên của mình.

Even as a rookie, she quickly learned the ropes of the job.

Ngay cả khi là lính mới, cô ấy đã nhanh chóng học hỏi cách làm việc.

The police department is looking for a few good rookie officers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rookie - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어신인
Englishrookie
简体中文新秀
Tiếng Việttân binh
Françaisdébutant
Españolnovato
Монголшинэ
ไทยมือใหม่

Câu hỏi thường gặp về rookie

rookie phát âm như thế nào?

rookie được phát âm là [/ˈɹʊki/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rookie có nghĩa là gì?

rookie có nghĩa là "tân binh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rookie thuộc cấp độ nào?

rookie là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rookie không?

Ví dụ: "The rookie quarterback threw a touchdown on his first play." — mang nghĩa "tân binh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI