Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh role - vai trò

role

/ɹəʊl/

Cơ bản

vai trò

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vai diễn mà một diễn viên thể hiện trong một vở kịch hoặc phim.

    "She played the role of a lifetime."

  • 2.

    Chức năng hoặc vị trí mà một người đảm nhận trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

    "He has a key role in the company's success."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She played a key role in the project.

Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong dự án.

What role do you see yourself playing in our team?

Bạn thấy mình sẽ đóng vai trò gì trong đội của chúng ta?

The actor's role was challenging but rewarding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "role" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

role - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어역할
Englishrole
简体中文角色
繁體中文角色
日本語役割
Tiếng Việtvai trò
Portuguêspapel
Françaisrôle
DeutschRolle
Españolpapel
Монголдүр
Bahasa Indonesiaperan
Bahasa Melayuperanan
ไทยบทบาท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "role"

Câu hỏi thường gặp về role

role phát âm như thế nào?

role được phát âm là [/ɹəʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

role có nghĩa là gì?

role có nghĩa là "vai trò". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

role thuộc cấp độ nào?

role là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với role không?

Ví dụ: "She played a key role in the project." — mang nghĩa "vai trò".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI