Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh robin - chim cổ đỏ

robin

/ˈɹɒb.ɪn/

Cơ bản

chim cổ đỏ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim nhỏ, thường có bộ ngực màu đỏ.

    "The robin is a common sight in many gardens."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A cheerful robin sang its morning song from the branch.

Một chú chim robin vui vẻ hót bài hát buổi sáng từ cành cây.

We spotted a robin building its nest in the old oak tree.

Chúng tôi phát hiện một chú chim robin đang xây tổ trên cây sồi già.

The children loved watching the robin hop across the lawn.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

robin - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어로빈
Englishrobin
简体中文知更鸟
繁體中文知更鳥
日本語コマドリ
Tiếng Việtchim cổ đỏ
Portuguêspisco
Françaisrouge-gorge
DeutschRotkehlchen
Españolpetirrojo
Монголбор шувуу
Bahasa Indonesiarobin
Bahasa Melayurobin
ไทยนกโรบิน

Câu hỏi thường gặp về robin

robin phát âm như thế nào?

robin được phát âm là [/ˈɹɒb.ɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

robin có nghĩa là gì?

robin có nghĩa là "chim cổ đỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

robin thuộc cấp độ nào?

robin là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với robin không?

Ví dụ: "A cheerful robin sang its morning song from the branch." — mang nghĩa "chim cổ đỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI