Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh robe - áo choàng

robe

/ɹəʊb/

Cơ bản

áo choàng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một loại áo khoác dài, rộng, thường biểu thị địa vị danh dự.

    "a bathrobe, a judge's robe, a graduation gown"

động từ
  • 1.

    mặc quần áo cho ai đó.

    "a bathrobe, a judge's robe, a graduation gown"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

After a long bath, she wrapped herself in a fluffy bathrobe.

Sau một bồn tắm dài, cô ấy quấn mình trong chiếc áo choàng tắm bông.

The king's coronation robe was adorned with intricate gold embroidery.

Chiếc áo choàng đăng quang của nhà vua được trang trí bằng thêu vàng tinh xảo.

He felt like a wizard, wearing his long, dark robe.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

robe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어가운, 예복
Englishrobe
简体中文长袍
Tiếng Việtáo choàng
Françaisrobe
Españolbata
Монголхалат
ไทยชุดคลุม

Câu hỏi thường gặp về robe

robe phát âm như thế nào?

robe được phát âm là [/ɹəʊb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

robe có nghĩa là gì?

robe có nghĩa là "áo choàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

robe thuộc cấp độ nào?

robe là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với robe không?

Ví dụ: "After a long bath, she wrapped herself in a fluffy bathrobe." — mang nghĩa "áo choàng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI