ripple
/ˈɹɪp(ə)l/
gợn sóng
📚 Nghĩa
- 1.
Một làn sóng nhỏ hoặc một loạt sóng trên bề mặt nước.
"A stone dropped into the pond caused a ripple."
- 1.
Di chuyển với chuyển động gợn sóng.
"A stone dropped into the pond caused a ripple."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A single pebble can create a ripple effect across the water.
Một viên sỏi nhỏ có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên mặt nước.
His unexpected announcement sent a ripple of shock through the audience.
Thông báo bất ngờ của anh ấy đã gây ra một làn sóng sốc trong khán giả.
The silk fabric had a beautiful ripple that caught the light.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ripple - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ripple
ripple phát âm như thế nào?
ripple được phát âm là [/ˈɹɪp(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ripple có nghĩa là gì?
ripple có nghĩa là "gợn sóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ripple thuộc cấp độ nào?
ripple là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ripple không?
Ví dụ: "A single pebble can create a ripple effect across the water." — mang nghĩa "gợn sóng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
