rigid
/ˈɹɪdʒɪd/
cứng
📚 Nghĩa
- 1.
không thể uốn cong hoặc bị ép thay đổi hình dạng; không linh hoạt.
"The car had a rigid frame."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ruler was too rigid to bend.
Cái thước quá cứng nên không bẻ cong được.
He has very rigid ideas about how things should be done.
Anh ấy có những ý tưởng rất cứng nhắc về cách mọi việc nên được thực hiện.
The company has a rigid dress code for all employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rigid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rigid"
Câu hỏi thường gặp về rigid
rigid phát âm như thế nào?
rigid được phát âm là [/ˈɹɪdʒɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rigid có nghĩa là gì?
rigid có nghĩa là "cứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rigid thuộc cấp độ nào?
rigid là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rigid không?
Ví dụ: "The ruler was too rigid to bend." — mang nghĩa "cứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
