Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh riddle - câu đố

riddle

/ˈɹɪdəl/

Cơ bản

câu đố

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một câu hỏi hoặc lời tuyên bố được đặt ra một cách khó hiểu, nhằm mục đích giải quyết để giải trí.

    "Can you solve this riddle?"

động từ
  • 1.

    Đưa ra một câu đố.

    "Can you solve this riddle?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children loved to solve the riddle about the talking animal.

Bọn trẻ thích giải câu đố về con vật biết nói.

He tried to riddle his way out of the difficult situation.

Anh ta cố gắng dùng câu đố để thoát khỏi tình huống khó khăn.

The detective's note was a riddle, full of cryptic clues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

riddle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수수께끼
Englishriddle
简体中文谜语
Tiếng Việtcâu đố
Françaisdevinette
Españolacertijo
Монголтаавар
ไทยปริศนาคำทาย

Câu hỏi thường gặp về riddle

riddle phát âm như thế nào?

riddle được phát âm là [/ˈɹɪdəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

riddle có nghĩa là gì?

riddle có nghĩa là "câu đố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

riddle thuộc cấp độ nào?

riddle là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với riddle không?

Ví dụ: "The children loved to solve the riddle about the talking animal." — mang nghĩa "câu đố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI