rich
/ɹɪt͡ʃ/
giàu có
📚 Nghĩa
- 1.
Có nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.
"making a lot of money and becoming very rich"
- 1.
Làm cho giàu có hoặc giàu có hơn.
"making a lot of money and becoming very rich"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is a very rich man.
Anh ấy là một người rất giàu có.
This area has a rich history of art and culture.
Khu vực này có một lịch sử phong phú về nghệ thuật và văn hóa.
The soil is rich and fertile, perfect for growing vegetables.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rich - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rich
rich phát âm như thế nào?
rich được phát âm là [/ɹɪt͡ʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rich có nghĩa là gì?
rich có nghĩa là "giàu có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rich thuộc cấp độ nào?
rich là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rich không?
Ví dụ: "He is a very rich man." — mang nghĩa "giàu có".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
