Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rib - xương sườn

rib

/ɹɪb/

Cơ bản

xương sườn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    xương cong ở ngực

    "He broke a rib when he fell."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The doctor felt along his rib cage to check for injuries.

Bác sĩ sờ dọc lồng ngực anh ấy để kiểm tra vết thương.

She laughed so hard that her side and rib hurt.

Cô ấy cười quá to đến nỗi đau cả sườn và xương sườn.

The surgeon carefully avoided the patient's fractured rib.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rib - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어갈비
Englishrib
简体中文肋骨
繁體中文肋骨
日本語あばら骨
Tiếng Việtxương sườn
Portuguêscostela
Françaiscôte
DeutschRippe
Españolcostilla
Монголхавирга
Bahasa Indonesiaiga
Bahasa Melayutulang rusuk
ไทยซี่โครง

Câu hỏi thường gặp về rib

rib phát âm như thế nào?

rib được phát âm là [/ɹɪb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rib có nghĩa là gì?

rib có nghĩa là "xương sườn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rib thuộc cấp độ nào?

rib là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rib không?

Ví dụ: "The doctor felt along his rib cage to check for injuries." — mang nghĩa "xương sườn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI