Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reward - phần thưởng

reward

/ɹəˈwɔːd/

Cơ bản

phần thưởng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thứ gì đó được trao để đáp lại hành vi tốt hoặc công việc tốt.

    "The reward for his hard work was a promotion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Hard work often brings a great reward.

Làm việc chăm chỉ thường mang lại phần thưởng xứng đáng.

She got a bonus as a reward for her excellent performance.

Cô ấy nhận được tiền thưởng như một phần thưởng cho hiệu suất xuất sắc của mình.

The volunteers received a small reward for their time and effort.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "reward" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reward - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보상, 상, 대가
Englishreward
简体中文奖励
繁體中文獎勵
日本語報酬
Tiếng Việtphần thưởng
Portuguêsrecompensa
Françaisrécompense
DeutschBelohnung
Españolrecompensa
Монголшагнал
Bahasa Indonesiahadiah
Bahasa Melayuganjaran
ไทยรางวัล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reward"

Câu hỏi thường gặp về reward

reward phát âm như thế nào?

reward được phát âm là [/ɹəˈwɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reward có nghĩa là gì?

reward có nghĩa là "phần thưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reward thuộc cấp độ nào?

reward là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reward không?

Ví dụ: "Hard work often brings a great reward." — mang nghĩa "phần thưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI