Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh revise - sửa đổi

revise

Cơ bản

sửa đổi

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Xem xét lại và thay đổi một cái gì đó, đặc biệt là để sửa chữa hoặc cải thiện nó.

    "You should revise your notes before the exam."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to revise my notes for the test.

Tôi cần ôn lại ghi chú của mình cho bài kiểm tra.

Could you revise the report before we send it?

Bạn có thể sửa lại báo cáo trước khi chúng ta gửi đi không?

The author decided to revise the ending of the novel.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

revise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수정하다, 개정하다
Englishrevise
简体中文修改
繁體中文修訂
日本語修正する
Tiếng Việtsửa đổi
Portuguêsrevisar
Françaisréviser
Deutschüberarbeiten
Españolrevisar
Монголшинэчлэх
Bahasa Indonesiamerevisi
Bahasa Melayumenyemak
ไทยแก้ไข

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "revise"

Câu hỏi thường gặp về revise

revise phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc revise.

revise có nghĩa là gì?

revise có nghĩa là "sửa đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

revise thuộc cấp độ nào?

revise là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với revise không?

Ví dụ: "I need to revise my notes for the test." — mang nghĩa "sửa đổi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI