Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reverse - ngược lại

reverse

/ɹɪˈvɜːs/

Cơ bản

ngược lại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Điều trái ngược với cái gì đó.

    "the reverse of what I said"

động từ
  • 1.

    Lật ngược cái gì đó theo hướng đối diện hoặc làm lại.

    "reverse the car, reverse the order"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please reverse the car slowly.

Hãy lùi xe từ từ.

The situation is the reverse of what we expected.

Tình hình hoàn toàn ngược lại với những gì chúng tôi mong đợi.

The company decided to reverse its previous decision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reverse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어반대로
Englishreverse
简体中文相反
繁體中文相反
日本語
Tiếng Việtngược lại
Portuguêsreverso
Françaisinverse
Deutschumkehren
Españolinverso
Монголурвуул
Bahasa Indonesiabalik
Bahasa Melayusongsang
ไทยย้อนกลับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reverse"

Câu hỏi thường gặp về reverse

reverse phát âm như thế nào?

reverse được phát âm là [/ɹɪˈvɜːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reverse có nghĩa là gì?

reverse có nghĩa là "ngược lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reverse thuộc cấp độ nào?

reverse là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reverse không?

Ví dụ: "Please reverse the car slowly." — mang nghĩa "ngược lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI