
retire
nghỉ hưu
📚 Nghĩa
- 1.
Ngừng làm việc, thường là do tuổi già.
"He plans to retire next year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She plans to retire next year.
Cô ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới.
After many years of hard work, he finally retired.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ông ấy đã nghỉ hưu.
The old soldier decided to retire to the countryside.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
retire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "retire"
Câu hỏi thường gặp về retire
retire phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc retire.
retire có nghĩa là gì?
retire có nghĩa là "nghỉ hưu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
retire thuộc cấp độ nào?
retire là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với retire không?
Ví dụ: "She plans to retire next year." — mang nghĩa "nghỉ hưu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
