Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh retail - bán lẻ

retail

/ˈɹiˌteɪl/

Cơ bản

bán lẻ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Việc bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

    "The company is primarily involved in retail."

động từ
  • 1.

    Bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng với số lượng tương đối nhỏ.

    "The company is primarily involved in retail."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I prefer to buy clothes at a retail store.

Tôi thích mua quần áo ở cửa hàng bán lẻ hơn.

Many small businesses struggle with online retail competition.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn với cạnh tranh bán lẻ trực tuyến.

The company decided to shift its focus from wholesale to retail.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

retail - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소매
Englishretail
简体中文零售
繁體中文零售
日本語小売
Tiếng Việtbán lẻ
Portuguêsvarejo
Françaisdétail
DeutschEinzelhandel
Españolminorista
Монголжижиглэн худалдаа
Bahasa Indonesiaritel
Bahasa Melayuperuncitan
ไทยค้าปลีก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "retail"

Câu hỏi thường gặp về retail

retail phát âm như thế nào?

retail được phát âm là [/ˈɹiˌteɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

retail có nghĩa là gì?

retail có nghĩa là "bán lẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

retail thuộc cấp độ nào?

retail là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với retail không?

Ví dụ: "I prefer to buy clothes at a retail store." — mang nghĩa "bán lẻ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI