Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh result - kết quả; là kết quả của

result

/rɪˈzʌlt/

Mới bắt đầu

kết quả; là kết quả của

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Điều xảy ra do một hành động hoặc sự kiện.

    "I'm happy with the test results."

Động từ
  • 1.

    Xảy ra như kết quả của điều gì đó.

    "Hard work usually results in success."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm happy with the test results.

Tôi hài lòng với kết quả kỳ thi.

Hard work usually results in success.

Sự chăm chỉ thường dẫn đến thành công.

The result was completely unexpected.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

result - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결과; ~의 결과로 일어나다
Englishoutcome; happen as effect
简体中文结果;导致
繁體中文結果;導致
日本語結果;~の結果起こる
Tiếng Việtkết quả; là kết quả của
Portuguêsresultado; resultar
Françaisrésultat ; résulter
DeutschErgebnis; sich ergeben aus
Españolresultado; dar como resultado
Монголүр дүн; үр дүн болж гарах
Bahasa Indonesiahasil; berakibat
Bahasa Melayuhasil; berpunca
ไทยผลลัพธ์; เกิดจากผลของ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "result"

Câu hỏi thường gặp về result

result phát âm như thế nào?

result được phát âm là [/rɪˈzʌlt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

result có nghĩa là gì?

result có nghĩa là "kết quả; là kết quả của". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

result thuộc cấp độ nào?

result là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với result không?

Ví dụ: "I'm happy with the test results." — mang nghĩa "kết quả; là kết quả của".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI