Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh restore - khôi phục

restore

/ɹɪˈstɔː/

Cơ bản

khôi phục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu hoặc đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu.

    "restore data from backup"

động từ
  • 1.

    Thiết lập lại hoặc đưa trở lại trạng thái trước đây.

    "restore the monarchy, restore former glory"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to restore power to the house.

Chúng ta cần khôi phục điện cho ngôi nhà.

He hopes to restore his reputation after the scandal.

Anh ấy hy vọng khôi phục danh tiếng sau vụ bê bối.

The museum is working to restore the ancient artifact.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "restore" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

restore - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어복원, 복구, 회복
Englishrestore
简体中文恢复
繁體中文恢復
日本語復元
Tiếng Việtkhôi phục
Portuguêsrestaurar
Françaisrestaurer
Deutschwiederherstellen
Españolrestaurar
Монголсэргээх
Bahasa Indonesiapulihkan
Bahasa Melayupulihkan
ไทยฟื้นฟู

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "restore"

Câu hỏi thường gặp về restore

restore phát âm như thế nào?

restore được phát âm là [/ɹɪˈstɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

restore có nghĩa là gì?

restore có nghĩa là "khôi phục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

restore thuộc cấp độ nào?

restore là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với restore không?

Ví dụ: "We need to restore power to the house." — mang nghĩa "khôi phục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI