rest
/ɹɛst/
nghỉ ngơi
📚 Nghĩa
- 1.
Sự giảm bớt công việc hoặc hoạt động thông qua giấc ngủ, hoặc bằng cách ngừng mọi hoạt động.
"After a long day of work, he needed some rest."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need a good rest tonight.
Tối nay tôi cần nghỉ ngơi thật tốt.
Let's take a short rest before we continue working.
Hãy nghỉ ngơi một chút trước khi chúng ta tiếp tục làm việc.
The doctor advised him to get plenty of rest after the surgery.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rest - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rest
rest phát âm như thế nào?
rest được phát âm là [/ɹɛst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rest có nghĩa là gì?
rest có nghĩa là "nghỉ ngơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rest thuộc cấp độ nào?
rest là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rest không?
Ví dụ: "I need a good rest tonight." — mang nghĩa "nghỉ ngơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
