Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resort - khu nghỉ dưỡng

resort

/ɹɨˈzɔ(ɹ)t/

Cơ bản

khu nghỉ dưỡng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nơi mọi người đến để thư giãn, đặc biệt là nơi có chỗ ở, tiện nghi giải trí và môi trường thoải mái.

    "He went to a beach resort."

động từ
  • 1.

    Dựa vào hoặc sử dụng (một biện pháp hoặc phương tiện) do khó khăn hoặc bất mãn.

    "He resorted to litigation as a last resort."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We spent our honeymoon at a beach resort.

Chúng tôi hưởng tuần trăng mật tại một khu nghỉ dưỡng ven biển.

The ski resort gets crowded during winter holidays.

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết trở nên đông đúc vào kỳ nghỉ đông.

They booked a luxury resort for their anniversary.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resort - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어휴양지, 리조트
Englishresort
简体中文度假村
Tiếng Việtkhu nghỉ dưỡng
Françaisstation
Españolcentro turístico
Монголамралтын газар
ไทยรีสอร์ท

Câu hỏi thường gặp về resort

resort phát âm như thế nào?

resort được phát âm là [/ɹɨˈzɔ(ɹ)t/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resort có nghĩa là gì?

resort có nghĩa là "khu nghỉ dưỡng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resort thuộc cấp độ nào?

resort là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với resort không?

Ví dụ: "We spent our honeymoon at a beach resort." — mang nghĩa "khu nghỉ dưỡng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI