Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resign - từ chức

resign

/ɹɪˈzaɪn/

Cơ bản

từ chức

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    tự nguyện rời bỏ công việc hoặc chức vụ

    "He decided to resign from his position."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She decided to resign from her job.

Cô ấy quyết định từ chức khỏi công việc của mình.

He threatened to resign if his demands weren't met.

Anh ấy đe dọa sẽ từ chức nếu yêu cầu của anh ấy không được đáp ứng.

The board accepted the chairman's resignation after the scandal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resign - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사임하다, 제출하다
Englishresign
简体中文辞职
繁體中文辭職
日本語辞任する
Tiếng Việttừ chức
Portuguêsdemitir-se
Françaisdémissionner
Deutschkündigen
Españolrenunciar
Монгологцрах
Bahasa Indonesiamengundurkan diri
Bahasa Melayumeletak jawatan
ไทยลาออก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "resign"

Câu hỏi thường gặp về resign

resign phát âm như thế nào?

resign được phát âm là [/ɹɪˈzaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resign có nghĩa là gì?

resign có nghĩa là "từ chức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resign thuộc cấp độ nào?

resign là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với resign không?

Ví dụ: "She decided to resign from her job." — mang nghĩa "từ chức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI