Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reserve - đặt trước

reserve

/ɹɪˈzɜːv/

Cơ bản

đặt trước

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    để đảm bảo một cái gì đó cho việc sử dụng hoặc sẵn có trong tương lai.

    "reserve a seat"

danh từ
  • 1.

    một cái gì đó được giữ lại để sử dụng hoặc lưu trữ trong tương lai.

    "reserve a seat"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please reserve a table for two.

Xin hãy đặt bàn trước cho hai người.

I'd like to reserve some time to discuss this later.

Tôi muốn dành thời gian để thảo luận về việc này sau.

The company decided to reserve funds for unexpected expenses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reserve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어예약하다, 비축하다
Englishreserve
简体中文预订
繁體中文預訂
日本語予約する
Tiếng Việtđặt trước
Portuguêsreservar
Françaisréserver
Deutschreservieren
Españolreservar
Монголзахиалах
Bahasa Indonesiapesan
Bahasa Melayutempah
ไทยสำรอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reserve"

Câu hỏi thường gặp về reserve

reserve phát âm như thế nào?

reserve được phát âm là [/ɹɪˈzɜːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reserve có nghĩa là gì?

reserve có nghĩa là "đặt trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reserve thuộc cấp độ nào?

reserve là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reserve không?

Ví dụ: "Please reserve a table for two." — mang nghĩa "đặt trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI