
reschedule
dời lịch
📚 Nghĩa
- 1.
Thay đổi thời gian đã lên lịch của một sự kiện hoặc cuộc hẹn.
"We need to reschedule the meeting for next week."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to reschedule our meeting.
Tôi cần dời lịch cuộc họp của chúng ta.
Something came up, so can we reschedule our dinner for next week?
Có việc đột xuất nên chúng ta có thể dời bữa tối sang tuần sau được không?
The flight was canceled, so I had to reschedule my entire trip.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reschedule - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reschedule"
Câu hỏi thường gặp về reschedule
reschedule phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reschedule.
reschedule có nghĩa là gì?
reschedule có nghĩa là "dời lịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reschedule thuộc cấp độ nào?
reschedule là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reschedule không?
Ví dụ: "I need to reschedule our meeting." — mang nghĩa "dời lịch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
