
repurpose
/ɹiˈpɜːpəs/
tái sử dụng
📚 Nghĩa
- 1.
Sử dụng lại một vật cho một mục đích mới mà không thay đổi nó.
"We need to repurpose this old building."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can we repurpose these old boxes for storage in the garage?
Chúng ta có thể tái sử dụng những chiếc hộp cũ này để lưu trữ trong gara không?
The artist decided to repurpose discarded materials into beautiful sculptures.
Nghệ sĩ đã quyết định tái sử dụng vật liệu bỏ đi thành những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
We should repurpose this unused software for a different project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
repurpose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về repurpose
repurpose phát âm như thế nào?
repurpose được phát âm là [/ɹiˈpɜːpəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
repurpose có nghĩa là gì?
repurpose có nghĩa là "tái sử dụng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
repurpose thuộc cấp độ nào?
repurpose là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với repurpose không?
Ví dụ: "Can we repurpose these old boxes for storage in the garage?" — mang nghĩa "tái sử dụng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
