reply
/ɹɪˈplaɪ/
trả lời
📚 Nghĩa
- 1.
Một phản hồi bằng văn bản hoặc lời nói đối với một câu hỏi, yêu cầu, lời buộc tội hoặc lời chỉ trích.
"I received your reply yesterday."
- 2.
Một phần của cuộc trò chuyện.
"Her reply was short and to the point."
- 1.
Nói, viết hoặc làm điều gì đó để phản ứng với một câu hỏi, tuyên bố hoặc tình huống.
"He will reply to your email soon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please reply to my email soon.
Vui lòng trả lời email của tôi sớm.
I'm waiting for his reply about the meeting.
Tôi đang chờ câu trả lời của anh ấy về cuộc họp.
The customer service agent promised a reply within 24 hours.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reply - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reply
reply phát âm như thế nào?
reply được phát âm là [/ɹɪˈplaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reply có nghĩa là gì?
reply có nghĩa là "trả lời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reply thuộc cấp độ nào?
reply là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reply không?
Ví dụ: "Please reply to my email soon." — mang nghĩa "trả lời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
