Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh repeat - lặp lại

repeat

Cơ bản

lặp lại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm hoặc nói lại điều gì đó.

    "He repeated what he had said."

danh từ
  • 1.

    sự việc xảy ra lại hoặc được lặp lại.

    "His mistake is not the first time. It's a repeat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please repeat that for me.

Làm ơn lặp lại điều đó cho tôi.

I didn't quite catch that, could you repeat the last part?

Tôi đã không nghe rõ, bạn có thể lặp lại phần cuối không?

The professor asked us not to repeat any of the lecture material online.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

repeat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어반복하다
Englishrepeat
简体中文重复
繁體中文重複
日本語繰り返す
Tiếng Việtlặp lại
Portuguêsrepetir
Françaisrépéter
Deutschwiederholen
Españolrepetir
Монголдавтах
Bahasa Indonesiamengulang
Bahasa Melayuulang
ไทยทำซ้ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "repeat"

Câu hỏi thường gặp về repeat

repeat phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc repeat.

repeat có nghĩa là gì?

repeat có nghĩa là "lặp lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

repeat thuộc cấp độ nào?

repeat là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với repeat không?

Ví dụ: "Please repeat that for me." — mang nghĩa "lặp lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI