Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh repair - sửa chữa

repair

/ɹɪˈpɛə/

Cơ bản

sửa chữa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động làm cho vật bị hỏng hoặc hư hại trở nên tốt trở lại; sự sửa chữa.

    "The repair of the old clock took several weeks."

động từ
  • 1.

    khôi phục một vật bị hư hại về trạng thái tốt ban đầu, sửa chữa hoặc cải thiện.

    "The repair of the old clock took several weeks."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to repair my shoes.

Tôi cần sửa đôi giày của mình.

Can you help me repair this broken chair?

Bạn có thể giúp tôi sửa chiếc ghế bị hỏng này không?

The mechanic will repair the car's engine.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

repair - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수리, 고치다
Englishrepair
简体中文修理
繁體中文修理
日本語修理する
Tiếng Việtsửa chữa
Portuguêsconsertar
Françaisréparer
Deutschreparieren
Españolreparar
Монголзасах
Bahasa Indonesiamemperbaiki
Bahasa Melayumembaiki
ไทยซ่อมแซม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "repair"

Câu hỏi thường gặp về repair

repair phát âm như thế nào?

repair được phát âm là [/ɹɪˈpɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

repair có nghĩa là gì?

repair có nghĩa là "sửa chữa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

repair thuộc cấp độ nào?

repair là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với repair không?

Ví dụ: "I need to repair my shoes." — mang nghĩa "sửa chữa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI