reorganize
tổ chức lại
📚 Nghĩa
- 1.
Tổ chức lại hoặc tổ chức một cái gì đó theo một cách khác.
"We need to reorganize the files on the server."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company decided to reorganize its entire management structure.
Công ty đã quyết định tổ chức lại toàn bộ cơ cấu quản lý của mình.
Let's reorganize the kitchen cabinets to make more space.
Hãy sắp xếp lại các tủ bếp để có thêm không gian.
After the flood, they had to reorganize their entire lives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reorganize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reorganize
reorganize phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reorganize.
reorganize có nghĩa là gì?
reorganize có nghĩa là "tổ chức lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reorganize thuộc cấp độ nào?
reorganize là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reorganize không?
Ví dụ: "The company decided to reorganize its entire management structure." — mang nghĩa "tổ chức lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
