Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rent - tiền thuê

rent

/ɹɛnt/

Cơ bản

tiền thuê

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tiền trả cho việc sử dụng tài sản hoặc đất đai.

    "The rent for the apartment is too high."

động từ
  • 1.

    Trả tiền để sử dụng một thứ gì đó.

    "We decided to rent a house."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to pay the rent next week.

Tôi cần trả tiền thuê nhà vào tuần tới.

The rent for this apartment is quite high.

Tiền thuê căn hộ này khá cao.

We decided to rent a car for our road trip.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임대료, 월세, 세, 빌리다
Englishrent
简体中文租金
繁體中文租金
日本語家賃
Tiếng Việttiền thuê
Portuguêsaluguel
Françaisloyer
DeutschMiete
Españolrenta
Монголтөлбөр
Bahasa Indonesiasewa
Bahasa Melayusewa
ไทยค่าเช่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rent"

Câu hỏi thường gặp về rent

rent phát âm như thế nào?

rent được phát âm là [/ɹɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rent có nghĩa là gì?

rent có nghĩa là "tiền thuê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rent thuộc cấp độ nào?

rent là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rent không?

Ví dụ: "I need to pay the rent next week." — mang nghĩa "tiền thuê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI