Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh renovation - cải tạo

renovation

Cơ bản

cải tạo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình cải thiện vẻ ngoài hoặc tình trạng của một thứ gì đó.

    "The house is undergoing a complete renovation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The house needs a complete renovation.

Ngôi nhà cần được cải tạo toàn diện.

We're planning a kitchen renovation for next spring.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cải tạo bếp vào mùa xuân tới.

The historical building's renovation will preserve its original features.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

renovation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개조, 보수
Englishrenovation
简体中文翻新
繁體中文翻修
日本語改築
Tiếng Việtcải tạo
Portuguêsrenovação
Françaisrénovation
DeutschRenovierung
Españolrenovación
Монголшинэчлэл
Bahasa Indonesiarenovasi
Bahasa Melayupengubahsuaian
ไทยการปรับปรุง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "renovation"

Câu hỏi thường gặp về renovation

renovation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc renovation.

renovation có nghĩa là gì?

renovation có nghĩa là "cải tạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

renovation thuộc cấp độ nào?

renovation là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với renovation không?

Ví dụ: "The house needs a complete renovation." — mang nghĩa "cải tạo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI