
renew
/ɹɪˈnjuː/
gia hạn
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho cái gì đó trở nên mới mẻ, tươi mới hoặc mạnh mẽ trở lại.
"We need to renew our commitment to the project."
- 1.
hành động gia hạn.
"We need to renew our commitment to the project."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to renew my passport before the trip.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi.
She renewed her gym membership for another year.
Cô ấy đã gia hạn thẻ tập gym thêm một năm nữa.
A good night's sleep will renew your energy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
renew - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "renew"
Câu hỏi thường gặp về renew
renew phát âm như thế nào?
renew được phát âm là [/ɹɪˈnjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
renew có nghĩa là gì?
renew có nghĩa là "gia hạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
renew thuộc cấp độ nào?
renew là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với renew không?
Ví dụ: "I need to renew my passport before the trip." — mang nghĩa "gia hạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
