remove
/ɹɪˈmuːv/
xóa bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
lấy cái gì đó ra khỏi vị trí đang chiếm giữ
"remove the picture from the wall"
- 1.
hành động lấy cái gì đó ra
"remove the picture from the wall"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please remove your shoes before entering.
Xin hãy cởi giày của bạn trước khi vào.
I need to remove this stain from my shirt.
Tôi cần loại bỏ vết bẩn này khỏi áo sơ mi của mình.
The software update will remove some older features.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remove - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "remove"
Câu hỏi thường gặp về remove
remove phát âm như thế nào?
remove được phát âm là [/ɹɪˈmuːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remove có nghĩa là gì?
remove có nghĩa là "xóa bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remove thuộc cấp độ nào?
remove là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với remove không?
Ví dụ: "Please remove your shoes before entering." — mang nghĩa "xóa bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
