remote
[ɹəˈməʊt]
xa xôi
📚 Nghĩa
- 1.
xa về mặt vật lý hoặc khó tiếp cận.
"The house is remote and difficult to reach."
- 1.
thiết bị dùng để điều khiển từ xa.
"He lost the TV remote."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The village is very remote.
Ngôi làng rất hẻo lánh.
He prefers to work remotely from home.
Anh ấy thích làm việc từ xa tại nhà.
The research station is in a remote part of the Arctic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
remote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "remote"
Câu hỏi thường gặp về remote
remote phát âm như thế nào?
remote được phát âm là [[ɹəˈməʊt]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
remote có nghĩa là gì?
remote có nghĩa là "xa xôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
remote thuộc cấp độ nào?
remote là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với remote không?
Ví dụ: "The village is very remote." — mang nghĩa "xa xôi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
