Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reminder - nhắc nhở

reminder

Cơ bản

nhắc nhở

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thứ gì đó khiến ai đó nhớ lại hoặc nhận thức về điều gì đó.

    "The alarm on your phone is a good reminder."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please set a reminder for our meeting tomorrow morning.

Vui lòng đặt lời nhắc cho cuộc họp của chúng ta vào sáng mai.

This sticky note is a helpful reminder of what to buy.

Tờ giấy nhớ này là một lời nhắc hữu ích về những gì cần mua.

His constant complaints served as a reminder of our failure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reminder - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어알림
Englishreminder
简体中文提醒
Tiếng Việtnhắc nhở
Françaisrappel
Españolrecordatorio
Монголсануулагч
ไทยการแจ้งเตือน

Câu hỏi thường gặp về reminder

reminder phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reminder.

reminder có nghĩa là gì?

reminder có nghĩa là "nhắc nhở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reminder thuộc cấp độ nào?

reminder là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reminder không?

Ví dụ: "Please set a reminder for our meeting tomorrow morning." — mang nghĩa "nhắc nhở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI