Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh remain - còn lại

remain

/ɹɪˈmeɪn/

Cơ bản

còn lại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    tiếp tục tồn tại hoặc giữ nguyên

    "The house will remain empty."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Only a few cookies remain in the jar.

Trong hũ chỉ còn lại vài cái bánh quy.

She remained calm during the emergency.

Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.

Many questions still remain unanswered.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

remain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어남다, 머무르다
Englishremain
简体中文保持
Tiếng Việtcòn lại
Françaisrester
Españolpermanecer
Монголүлдэх
ไทยคงอยู่

Câu hỏi thường gặp về remain

remain phát âm như thế nào?

remain được phát âm là [/ɹɪˈmeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

remain có nghĩa là gì?

remain có nghĩa là "còn lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

remain thuộc cấp độ nào?

remain là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với remain không?

Ví dụ: "Only a few cookies remain in the jar." — mang nghĩa "còn lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI