Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh relocate - chuyển đi

relocate

Cơ bản

chuyển đi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

    "The company will relocate its headquarters to another city."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We had to relocate our home.

Chúng tôi phải chuyển nhà.

The company decided to relocate its main office next year.

Công ty quyết định sẽ chuyển văn phòng chính vào năm tới.

After graduation, she plans to relocate to a new city for her career.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

relocate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이사하다, 이전하다
Englishmove, transfer
简体中文搬迁
繁體中文搬遷
日本語移転する
Tiếng Việtchuyển đi
Portuguêsmudar, transferir
Françaisdéménager, transférer
Deutschumziehen, verlegen
Españolreubicar, trasladar
Монголнүүлгэх
Bahasa Indonesiapindah
Bahasa Melayuberpindah
ไทยย้ายที่อยู่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "relocate"

Câu hỏi thường gặp về relocate

relocate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc relocate.

relocate có nghĩa là gì?

relocate có nghĩa là "chuyển đi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

relocate thuộc cấp độ nào?

relocate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với relocate không?

Ví dụ: "We had to relocate our home." — mang nghĩa "chuyển đi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI