reload
tải lại
📚 Nghĩa
- 1.
nạp lại hoặc chuẩn bị lại
"reload bullets into a gun, reload a webpage"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The soldier quickly had to reload his rifle during the battle.
Người lính nhanh chóng phải nạp đạn lại súng trường của mình trong trận chiến.
If the page doesn't load properly, try to reload it.
Nếu trang không tải đúng cách, hãy thử tải lại nó.
He needed to reload the game after losing his progress.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reload - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reload
reload phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reload.
reload có nghĩa là gì?
reload có nghĩa là "tải lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reload thuộc cấp độ nào?
reload là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reload không?
Ví dụ: "The soldier quickly had to reload his rifle during the battle." — mang nghĩa "tải lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
