Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh relieved - nhẹ nhõm

relieved

/ɹɪˈliːvd/

Cơ bản

nhẹ nhõm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cảm thấy thư thái và hạnh phúc vì điều gì đó khó chịu đã không xảy ra hoặc đã kết thúc.

    "I was so relieved when I heard I had passed the exam."

động từ
  • 1.

    Làm cho ai đó bớt lo lắng hoặc buồn bã.

    "The news that he was safe relieved her."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt relieved after finally finishing the difficult project.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi cuối cùng cũng hoàn thành dự án khó khăn.

The doctor's good news relieved his worried parents greatly.

Tin tốt lành từ bác sĩ đã làm cha mẹ lo lắng của anh ấy rất nhẹ nhõm.

Finding my lost keys made me feel incredibly relieved.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

relieved - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어안도하는, 안심하는
Englishrelieved
简体中文欣慰
Tiếng Việtnhẹ nhõm
Françaissoulagé
Españolaliviado
Монголсэтгэл амарсан
ไทยโล่งใจ

Câu hỏi thường gặp về relieved

relieved phát âm như thế nào?

relieved được phát âm là [/ɹɪˈliːvd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

relieved có nghĩa là gì?

relieved có nghĩa là "nhẹ nhõm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

relieved thuộc cấp độ nào?

relieved là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với relieved không?

Ví dụ: "She felt relieved after finally finishing the difficult project." — mang nghĩa "nhẹ nhõm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI