reliable
/ɹɪˈlaɪəbəl/
đáng tin cậy
📚 Nghĩa
- 1.
Có thể tin tưởng hoặc phụ thuộc vào; luôn hoạt động hoặc cư xử theo cách bạn mong đợi.
"The car is very reliable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My car is very reliable.
Xe của tôi rất đáng tin cậy.
She's a reliable friend who always keeps her promises.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.
We need a reliable internet connection for our online classes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reliable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reliable"
Câu hỏi thường gặp về reliable
reliable phát âm như thế nào?
reliable được phát âm là [/ɹɪˈlaɪəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reliable có nghĩa là gì?
reliable có nghĩa là "đáng tin cậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reliable thuộc cấp độ nào?
reliable là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reliable không?
Ví dụ: "My car is very reliable." — mang nghĩa "đáng tin cậy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
