Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh relaxing - thư giãn

relaxing

Cơ bản

thư giãn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mô tả trạng thái hoặc sự vật mang lại cảm giác thoải mái cho cơ thể và tâm trí, giúp giảm căng thẳng.

    "relaxing music"

động từ
  • 1.

    Quá trình giảm căng thẳng hoặc stress và trở nên thoải mái.

    "relaxing music"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We found a small cafe with a very relaxing atmosphere.

Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê nhỏ với bầu không khí rất thư giãn.

A long, hot bath is a wonderfully relaxing way to end the day.

Một bồn tắm nước nóng dài là một cách thư giãn tuyệt vời để kết thúc ngày.

The spa offers a range of relaxing treatments for mind and body.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "relaxing" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

relaxing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어휴식, 쉬는
Englishrelaxing
简体中文放松的
Tiếng Việtthư giãn
Françaisrelaxant
Españolrelajante
Монголтайвшруулах
ไทยผ่อนคลาย

Câu hỏi thường gặp về relaxing

relaxing phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc relaxing.

relaxing có nghĩa là gì?

relaxing có nghĩa là "thư giãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

relaxing thuộc cấp độ nào?

relaxing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với relaxing không?

Ví dụ: "We found a small cafe with a very relaxing atmosphere." — mang nghĩa "thư giãn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI