
relate
/ɹiˈleɪt/
liên quan
📚 Nghĩa
- 1.
kể hoặc thuật lại điều gì đó, đặc biệt là một câu chuyện hoặc trải nghiệm.
"Can you relate the events of that day?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you relate this story?
Bạn có thể kể lại câu chuyện này không?
He related his experiences in the mountains.
Anh ấy đã kể lại những trải nghiệm của mình trên núi.
The report relates to recent scientific findings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
relate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "relate"
Câu hỏi thường gặp về relate
relate phát âm như thế nào?
relate được phát âm là [/ɹiˈleɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
relate có nghĩa là gì?
relate có nghĩa là "liên quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
relate thuộc cấp độ nào?
relate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với relate không?
Ví dụ: "Can you relate this story?" — mang nghĩa "liên quan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
