Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reject - từ chối

reject

Cơ bản

từ chối

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    từ chối chấp nhận, xem xét, tin tưởng hoặc ban cho.

    "The proposal was rejected by the committee."

danh từ
  • 1.

    một người hoặc vật bị bác bỏ hoặc từ chối.

    "The proposal was rejected by the committee."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She decided to reject the job offer.

Cô ấy đã quyết định từ chối lời mời làm việc đó.

I hope they don't reject my application this time.

Tôi hy vọng lần này họ sẽ không từ chối đơn đăng ký của tôi.

The committee voted to reject the proposed changes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reject - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거절하다, 거부하다
Englishreject
简体中文拒绝
繁體中文拒絕
日本語拒否する
Tiếng Việttừ chối
Portuguêsrejeitar
Françaisrejeter
Deutschablehnen
Españolrechazar
Монголтатгалзах
Bahasa Indonesiamenolak
Bahasa Melayumenolak
ไทยปฏิเสธ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reject"

Câu hỏi thường gặp về reject

reject phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reject.

reject có nghĩa là gì?

reject có nghĩa là "từ chối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reject thuộc cấp độ nào?

reject là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reject không?

Ví dụ: "She decided to reject the job offer." — mang nghĩa "từ chối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI