Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reinforce - củng cố

reinforce

/ˌɹiːɪnˈfɔː(ɹ)s/

Cơ bản

củng cố

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn, đặc biệt bằng cách thêm vào hoặc tăng cường sức mạnh của nó.

    "The new evidence will reinforce his argument."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to reinforce the fence.

Chúng ta cần gia cố hàng rào.

That comment really reinforced my belief in him.

Lời nhận xét đó thực sự củng cố niềm tin của tôi vào anh ấy.

The study aims to reinforce existing theories with new data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reinforce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강화하다, 보강하다
Englishreinforce
简体中文加强
繁體中文加強
日本語強化する
Tiếng Việtcủng cố
Portuguêsreforçar
Françaisrenforcer
Deutschverstärken
Españolreforzar
Монголбэхжүүлэх
Bahasa Indonesiamemperkuat
Bahasa Melayumemperkukuh
ไทยเสริมกำลัง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reinforce"

Câu hỏi thường gặp về reinforce

reinforce phát âm như thế nào?

reinforce được phát âm là [/ˌɹiːɪnˈfɔː(ɹ)s/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reinforce có nghĩa là gì?

reinforce có nghĩa là "củng cố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reinforce thuộc cấp độ nào?

reinforce là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reinforce không?

Ví dụ: "We need to reinforce the fence." — mang nghĩa "củng cố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI