reheat
hâm nóng lại
📚 Nghĩa
- 1.
làm nóng lại cái gì đó, đặc biệt là thức ăn đã nấu.
"I need to reheat the leftovers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you reheat this pizza for me, please?
Bạn có thể hâm nóng lại chiếc pizza này cho tôi được không?
Don't forget to reheat the soup before serving.
Đừng quên hâm nóng lại súp trước khi dùng.
She decided to reheat the casserole in the microwave.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reheat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reheat
reheat phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc reheat.
reheat có nghĩa là gì?
reheat có nghĩa là "hâm nóng lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reheat thuộc cấp độ nào?
reheat là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reheat không?
Ví dụ: "Can you reheat this pizza for me, please?" — mang nghĩa "hâm nóng lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
