Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh register - đăng ký

register

Cơ bản

đăng ký

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Ghi tên hoặc thông tin vào danh sách hoặc hồ sơ.

    "Register your name, or register your device."

Danh từ
  • 1.

    Hành động đăng ký hoặc kết quả của việc đăng ký.

    "Register your name, or register your device."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please register your new account.

Vui lòng đăng ký tài khoản mới của bạn.

Did you remember to register for the conference?

Bạn có nhớ đăng ký tham dự hội nghị không?

The hotel requires guests to register upon arrival.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

register - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어등록하다, 등록
Englishregister
简体中文注册
繁體中文註冊
日本語登録する
Tiếng Việtđăng ký
Portuguêsregistrar
Françaisenregistrer
Deutschregistrieren
Españolregistrar
Монголбүртгүүлэх
Bahasa Indonesiamendaftar
Bahasa Melayumendaftar
ไทยลงทะเบียน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "register"

Câu hỏi thường gặp về register

register phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc register.

register có nghĩa là gì?

register có nghĩa là "đăng ký". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

register thuộc cấp độ nào?

register là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với register không?

Ví dụ: "Please register your new account." — mang nghĩa "đăng ký".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI