Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh region - khu vực

region

/ˈɹiːd͡ʒn̩/

Cơ bản

khu vực

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phần của một quốc gia, lục địa hoặc thế giới.

    "The Arctic region is very cold."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This region is known for its beautiful mountains.

Vùng này nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.

We're planning a trip to a different region of the country.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến một vùng khác của đất nước.

The report analyzes economic activity in the northern region.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

region - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지역
Englishregion
简体中文区域
繁體中文區域
日本語地域
Tiếng Việtkhu vực
Portuguêsregião
Françaisrégion
DeutschRegion
Españolregión
Монголбүс
Bahasa Indonesiawilayah
Bahasa Melayukawasan
ไทยภูมิภาค

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "region"

Câu hỏi thường gặp về region

region phát âm như thế nào?

region được phát âm là [/ˈɹiːd͡ʒn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

region có nghĩa là gì?

region có nghĩa là "khu vực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

region thuộc cấp độ nào?

region là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với region không?

Ví dụ: "This region is known for its beautiful mountains." — mang nghĩa "khu vực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI