Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh refuse - từ chối

refuse

/rɪˈfjuːz/

Cơ bản

từ chối

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nói rằng không chấp nhận hoặc không làm.

    "He refused to share his answer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He refused to share his answer.

Anh ấy từ chối chia sẻ câu trả lời của mình.

She politely refused the invitation.

Cô ấy lịch sự từ chối lời mời.

Don't refuse help just because you're proud.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

refuse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거절하다, 거부하다
Englishsay no, decline
简体中文拒绝
繁體中文拒絕
日本語断る、拒否する
Tiếng Việttừ chối
Portuguêsrecusar
Françaisrefuser
Deutschablehnen, sich weigern
Españolrechazar, negarse
Монголтатгалзах
Bahasa Indonesiamenolak
Bahasa Melayumenolak, enggan
ไทยปฏิเสธ

Câu hỏi thường gặp về refuse

refuse phát âm như thế nào?

refuse được phát âm là [/rɪˈfjuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

refuse có nghĩa là gì?

refuse có nghĩa là "từ chối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

refuse thuộc cấp độ nào?

refuse là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với refuse không?

Ví dụ: "He refused to share his answer." — mang nghĩa "từ chối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI