Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh refund - hoàn tiền

refund

Cơ bản

hoàn tiền

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Số tiền được trả lại cho khách hàng.

    "You can get a full refund if you return the item within 30 days."

Động từ
  • 1.

    Trả lại tiền cho khách hàng.

    "The store will refund your money if you're not satisfied."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I want a refund for this shirt.

Tôi muốn được hoàn tiền cho chiếc áo này.

Can you process a refund if I return the item unused?

Bạn có thể xử lý hoàn tiền nếu tôi trả lại món hàng chưa sử dụng không?

The company issued a full refund due to the service disruption.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

refund - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어환불
Englishrefund
简体中文退款
繁體中文退款
日本語返金
Tiếng Việthoàn tiền
Portuguêsreembolso
Françaisremboursement
DeutschRückerstattung
Españolreembolso
Монголнөхөн төлбөр
Bahasa Indonesiapengembalian dana
Bahasa Melayupulangan wang
ไทยการคืนเงิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "refund"

Câu hỏi thường gặp về refund

refund phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc refund.

refund có nghĩa là gì?

refund có nghĩa là "hoàn tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

refund thuộc cấp độ nào?

refund là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với refund không?

Ví dụ: "I want a refund for this shirt." — mang nghĩa "hoàn tiền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI