
refresh
/ɹiˈfɹɛʃ/
làm mới
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho cái gì đó mới mẻ hoặc tràn đầy sức sống trở lại, ví dụ như phục hồi năng lượng cho cơ thể hoặc tâm trí mệt mỏi sau khi nghỉ ngơi.
"After a good night's sleep, I feel completely refreshed."
- 2.
Cập nhật màn hình máy tính để hiển thị thông tin mới nhất.
"After a good night's sleep, I feel completely refreshed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A cool drink helped to refresh me on the hot day.
Một thức uống mát lạnh đã giúp tôi sảng khoái vào ngày nóng.
We need to refresh our minds with a short break.
Chúng ta cần làm mới tâm trí bằng một quãng nghỉ ngắn.
Click refresh to see if the new data has loaded.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "refresh" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Battery could use a little refresh.”
TOY STORY 5 All Clips & Trailers (2026)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
refresh - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về refresh
refresh phát âm như thế nào?
refresh được phát âm là [/ɹiˈfɹɛʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
refresh có nghĩa là gì?
refresh có nghĩa là "làm mới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
refresh thuộc cấp độ nào?
refresh là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với refresh không?
Ví dụ: "A cool drink helped to refresh me on the hot day." — mang nghĩa "làm mới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
