reflect
/ɹɪˈflɛkt/
phản chiếu
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ánh sáng hoặc âm thanh bật trở lại từ một bề mặt.
"Light reflects off the mirror."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The mirror will reflect your image.
Chiếc gương sẽ phản chiếu hình ảnh của bạn.
Please take some time to reflect on your actions.
Xin hãy dành chút thời gian để suy ngẫm về hành động của bạn.
The report will reflect the company's financial status.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reflect - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reflect"
Câu hỏi thường gặp về reflect
reflect phát âm như thế nào?
reflect được phát âm là [/ɹɪˈflɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reflect có nghĩa là gì?
reflect có nghĩa là "phản chiếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reflect thuộc cấp độ nào?
reflect là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reflect không?
Ví dụ: "The mirror will reflect your image." — mang nghĩa "phản chiếu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
