refill
/ˈɹiː.fɪl/
làm đầy lại
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động đổ đầy lại sau khi đã làm trống.
"After you finish your drink, you can get a refill."
- 1.
Đổ đầy lại cái gì đó.
"After you finish your drink, you can get a refill."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can I get a refill on my coffee, please?
Tôi có thể xin thêm một ly cà phê nữa không?
The printer needs a refill of ink soon.
Máy in sớm cần được nạp thêm mực.
She asked the waiter to refill her water glass.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
refill - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về refill
refill phát âm như thế nào?
refill được phát âm là [/ˈɹiː.fɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
refill có nghĩa là gì?
refill có nghĩa là "làm đầy lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
refill thuộc cấp độ nào?
refill là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với refill không?
Ví dụ: "Can I get a refill on my coffee, please?" — mang nghĩa "làm đầy lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
